Quản trị “quyền lực thuật toán” và xác lập “quyền được lãng quên”: Lá chắn pháp lý bảo vệ chủ quyền tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên mới

(Pháp lý). Bài viết phân tích những thách thức mới đối với công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn và các nền tảng xuyên biên giới.

Tóm tắt nội dung bài viết: Trên cơ sở phân tích thực trạng và khung pháp lý về dữ liệu, bảo vệ dữ liệu cá nhân và an ninh mạng, bài viết đề xuất xây dựng “lá chắn pháp lý” kết hợp giữa quản trị thuật toán, kiểm soát dữ liệu và nâng cao năng lực tự chủ số nhằm bảo vệ chủ quyền tư tưởng quốc gia trong kỷ nguyên mới.

Từ khóa: Quyền lực thuật toán; Quyền được lãng quên; Chủ quyền tư tưởng; Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng; Kỷ nguyên mới; An ninh mạng; Quản trị số.

1-1792376947.png

Ảnh minh hoạ

1. Đặt vấn đề: Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số đang làm thay đổi căn bản cách con người tiếp cận thông tin và hình thành nhận thức xã hội. Nếu trước đây các cơ quan báo chí, truyền thông truyền thống giữ vai trò chủ đạo trong định hướng dư luận, thì ngày nay các nền tảng số cùng hệ thống thuật toán trí tuệ nhân tạo cũng ít nhiều tham gia vào việc này. Trong bối cảnh đó, nhiệm vụ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng theo Nghị quyết số 35-NQ/TW đang đứng trước nhiều yêu cầu mới. Thách thức hiện nay không chỉ đến từ các hoạt động tuyên truyền chống phá trực diện, mà còn xuất phát từ chính cơ chế vận hành của các nền tảng số. Thông qua việc phân tích dữ liệu và cá nhân hóa nội dung, thuật toán có khả năng tác động mạnh mẽ đến xu hướng tiếp nhận thông tin, từ đó ảnh hưởng đến nhận thức, tâm lý và hành vi xã hội trên diện rộng.

Thực tiễn cho thấy, một số nền tảng số ưu tiên các nội dung gây tranh cãi, giật gân hoặc kích thích tương tác nhằm tối ưu hóa lợi nhuận quảng cáo. Trong điều kiện thiếu cơ chế kiểm soát phù hợp, mô hình vận hành này có thể tạo môi trường lan truyền nhanh chóng cho thông tin sai sự thật, thông tin xuyên tạc và các quan điểm lệch chuẩn trên không gian mạng. Đồng thời, khả năng lưu trữ và lan truyền gần như vô thời hạn của dữ liệu số cũng làm phát sinh nguy cơ tái khuếch đại các nội dung sai lệch đã bị bác bỏ hoặc không còn phù hợp. Những vấn đề nêu trên cho thấy yêu cầu cấp thiết phải nghiên cứu cơ chế quản trị “quyền lực thuật toán” và từng bước hoàn thiện cơ sở pháp lý đối với “quyền được lãng quên” trong không gian mạng. Đây không chỉ là vấn đề quản trị công nghệ hay bảo vệ dữ liệu, mà còn là yêu cầu chiến lược nhằm bảo vệ chủ quyền tư tưởng quốc gia, giữ vững ổn định chính trị – xã hội và nâng cao hiệu quả bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số.

2. Cơ sở lý luận về quyền lực thuật toán và quyền được lãng quên

Trong kỷ nguyên số, công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng đòi hỏi phải nhận diện và kiểm soát hiệu quả các dạng “ quyền lực mới” hình thành trên không gian mạng:

(i) Quyền lực thuật toán (Algorithmic Power): Quyền lực thuật toán là khả năng của các hệ thống số, nền tảng trực tuyến và trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc tác động đến hành vi, định hướng tiếp nhận thông tin và ảnh hưởng đến quá trình hình thành nhận thức xã hội của con người. Trong kỷ nguyên số, thuật toán không còn đơn thuần là công cụ kỹ thuật mà đã trở thành một dạng quyền lực cấu trúc mới, có khả năng chi phối mạnh mẽ dòng chảy thông tin trên không gian mạng. Thông qua cơ chế thu thập, phân tích và xử lý dữ liệu người dùng, các thuật toán có thể ưu tiên hiển thị, khuếch đại hoặc hạn chế khả năng tiếp cận đối với một số nội dung nhất định nhằm tối ưu hóa mục tiêu vận hành của chủ thể sở hữu nền tảng. Trong nhiều trường hợp, cơ chế này có thể tạo ra hiện tượng “buồng vang thông tin” (echo chamber), làm gia tăng nguy cơ lan truyền tin giả, thông tin sai sự thật, nội dung kích động hoặc xuyên tạc trên môi trường số.

Tại Việt Nam, yêu cầu quản trị quyền lực thuật toán từng bước được đặt ra trong quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật về an ninh mạng và dữ liệu số. Khung pháp lý về an ninh mạng, trọng tâm là Luật An ninh mạng năm 2025, đã bổ sung trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trên không gian mạng trong việc phát hiện, ngăn chặn và xử lý thông tin vi phạm pháp luật; đồng thời tăng cường nghĩa vụ phối hợp đối với các nội dung giả mạo được tạo lập bằng công nghệ AI, Deepfake hoặc các hình thức thao túng thông tin có nguy cơ ảnh hưởng đến an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội. Bên cạnh đó, Luật Dữ liệu 2025 tạo lập cơ sở pháp lý cho quản trị dữ liệu quốc gia, kiểm soát dòng chảy dữ liệu và nâng cao trách nhiệm minh bạch trong hoạt động xử lý dữ liệu số. Đây là nền tảng quan trọng để từng bước hình thành cơ chế kiểm soát rủi ro thuật toán, bảo đảm việc vận hành các hệ thống AI và nền tảng số không xâm hại đến lợi ích quốc gia, quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân cũng như an ninh tư tưởng trên không gian mạng.

(ii) Quyền được lãng quên (Right to be Forgotten): “Quyền được lãng quên” là khái niệm pháp lý cho phép cá nhân yêu cầu xóa, hủy hoặc hạn chế xử lý dữ liệu cá nhân trong những trường hợp thông tin không còn cần thiết cho mục đích thu thập ban đầu, đã hết thời hạn lưu trữ, không còn chính xác hoặc việc tiếp tục xử lý có nguy cơ ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể dữ liệu. Tại Việt Nam, pháp luật hiện hành chưa ghi nhận trực tiếp thuật ngữ ‘quyền được lãng quên’ theo cách tiếp cận của Liên minh châu Âu (EU). Tuy nhiên, nội hàm của quyền này từng bước được thể hiện thông qua các quy định về quyền yêu cầu xóa dữ liệu cá nhân, quyền hạn chế xử lý dữ liệu và quyền kiểm soát dữ liệu cá nhân theo pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Theo đó, chủ thể dữ liệu có quyền yêu cầu bên kiểm soát hoặc xử lý dữ liệu thực hiện việc xóa, hủy hoặc chấm dứt xử lý dữ liệu cá nhân theo quy định của pháp luật, trừ các trường hợp pháp luật có quy định khác liên quan đến quốc phòng, an ninh, lưu trữ nhà nước hoặc phục vụ hoạt động tố tụng.

Dưới góc độ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, việc bảo đảm quyền xóa dữ liệu không chỉ mang ý nghĩa bảo vệ quyền riêng tư cá nhân mà còn góp phần làm lành mạnh hóa môi trường thông tin số. Cơ chế này giúp hạn chế tình trạng khai thác, phát tán hoặc tái khuếch đại các thông tin sai sự thật, thông tin đã được cải chính hoặc các nội dung xuyên tạc tồn tại kéo dài trên không gian mạng thông qua cơ chế lưu trữ, đề xuất và tìm kiếm của các nền tảng số. Đặc biệt, trong bối cảnh công nghệ AI và thuật toán tìm kiếm có khả năng tự động lưu trữ, tổng hợp và ưu tiên hiển thị dữ liệu, việc thực thi hiệu quả quyền xóa dữ liệu cá nhân sẽ góp phần hạn chế nguy cơ thông tin sai lệch, thông tin độc hại hoặc nội dung bịa đặt tiếp tục lan truyền, gây ảnh hưởng đến uy tín của tổ chức, cá nhân và niềm tin xã hội. Qua đó, góp phần bảo vệ môi trường thông tin lành mạnh, ổn định chính trị – xã hội và củng cố nền tảng tư tưởng trên không gian mạng.

Có thể thấy, sự kết hợp giữa quản trị quyền lực thuật toán và thực thi quyền xóa dữ liệu cá nhân đang trở thành yêu cầu tất yếu trong xây dựng cơ chế bảo vệ an ninh tư tưởng trên không gian số. Nếu quản trị thuật toán giúp kiểm soát nguy cơ phát tán, khuếch đại và thao túng thông tin sai lệch ngay từ quá trình phân phối nội dung, thì quyền xóa dữ liệu cá nhân lại đóng vai trò xử lý, hạn chế và loại bỏ các hệ quả tiêu cực của thông tin độc hại đã tồn tại trên môi trường mạng. Trên nền tảng pháp lý được hình thành từ Luật Dữ liệu, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân và Luật An ninh mạng sửa đổi năm 2025, Việt Nam đang từng bước xây dựng cơ chế quản trị không gian mạng theo hướng chủ động, hiện đại và lấy con người làm trung tâm. Đây không chỉ là yêu cầu bảo vệ chủ quyền dữ liệu quốc gia mà còn là giải pháp quan trọng nhằm giữ vững ổn định chính trị, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và củng cố niềm tin xã hội trong kỷ nguyên số.

3. Nhận diện những thách thức mà quyền lực thuật toán mang đến

3.1. Thuật toán gợi ý và nguy cơ xói mòn niềm tin:  Thách thức lớn của không gian mạng hiện nay không chỉ nằm ở các thông tin xấu độc, mà còn nằm ở cơ chế vận hành của các thuật toán gợi ý nội dung trên các nền tảng số xuyên biên giới như Facebook, TikTok hay YouTube. Với mục tiêu kéo dài thời gian tương tác để gia tăng doanh thu quảng cáo, các nền tảng này thường ưu tiên hiển thị những nội dung gây tranh cãi, kích thích cảm xúc mạnh hoặc đánh vào tâm lý tò mò của người dùng. Từ đó hình thành các “buồng thông tin khép kín” hay còn gọi là “bong bóng lọc” thông tin. Khi người dùng bắt đầu quan tâm đến các nội dung mang tính tiêu cực hoặc hoài nghi về chính sách, thuật toán sẽ tiếp tục ưu tiên phân phối những nội dung cùng chiều nhằm duy trì mức độ tương tác. Lâu dần, người dùng dễ rơi vào trạng thái tiếp nhận thông tin phiến diện, mất cân bằng trong nhận thức và suy giảm khả năng tiếp cận các nguồn thông tin chính thống.

Thực tế cho thấy, trong một số vụ việc phức tạp liên quan đến an ninh, trật tự xã hội, nhiều nội dung có dấu hiệu kích động, xuyên tạc vấn đề dân tộc, tôn giáo đã được lan truyền với tốc độ rất nhanh thông qua cơ chế đề xuất tự động của nền tảng. Điển hình, sau vụ việc xảy ra tại Đắk Lắk năm 2023, trên không gian mạng từng xuất hiện nhiều video, bài viết mang nội dung sai lệch, cắt ghép hoặc kích động tâm lý cực đoan. Chỉ cần người dùng xem hoặc tương tác với một nội dung tương tự, hệ thống có thể tiếp tục đề xuất hàng loạt nội dung cùng loại, tạo cảm giác như “mọi người đều đang bất mãn”, từ đó tác động tiêu cực đến tâm lý xã hội và công tác bảo đảm an ninh, trật tự. Tương tự, trong các thời điểm điều chỉnh chính sách liên quan đến giá điện, xăng dầu hoặc các vấn đề dân sinh nhạy cảm, các bài viết giật gân, cảm tính thường có xu hướng được lan truyền mạnh hơn các nội dung phân tích chính thống do tạo ra lượng tương tác cao hơn. Điều này dễ dẫn đến hiệu ứng tâm lý đám đông trên mạng xã hội, làm suy giảm niềm tin của một bộ phận người dân đối với hiệu quả điều hành của Nhà nước. Nguyên nhân sâu xa của tình trạng này xuất phát từ sự thiếu cân bằng giữa mục tiêu lợi nhuận của các tập đoàn công nghệ và trách nhiệm xã hội trong kiểm soát thông tin.

3.2. Sự trỗi dậy của Deepfake và nguy cơ giả mạo thông tin: Một bước phát triển đáng lo ngại của quyền lực thuật toán hiện nay là khả năng tự tạo nội dung bằng trí tuệ nhân tạo. Nếu trước đây thông tin sai lệch chủ yếu tồn tại dưới dạng văn bản hoặc hình ảnh chỉnh sửa đơn giản, thì nay công nghệ Deepfake có thể tạo ra các video, âm thanh giả mạo với độ chân thực rất cao. Deepfake sử dụng công nghệ AI để mô phỏng gương mặt, giọng nói và cử chỉ của con người, khiến người xem rất khó phân biệt thật – giả. Trong môi trường mạng ưu tiên nội dung trực quan và có tính lan truyền mạnh, các video gây sốc hoặc có yếu tố bất thường thường được thuật toán ưu tiên hiển thị và chia sẻ rộng rãi. Điều nguy hiểm là thông tin giả thường lan nhanh hơn tốc độ xác minh và đính chính của cơ quan chức năng.

2-1792376954.png

Nguy cơ deepfake ngày càng gia tăng trên không gian mạng (ảnh minh hoạ)

Thời gian qua, trên các nền tảng như Telegram, YouTube, Facebook đã xuất hiện tình trạng giả mạo hình ảnh, tên gọi hoặc phát tán thông tin sai lệch liên quan đến các cơ quan Đảng, Nhà nước và đội ngũ lãnh đạo. Gần đây nhất, ngày 20/4/2026, Cơ quan Ủy ban Kiểm tra Trung ương đã phát đi cảnh báo về việc nhiều tài khoản, fanpage và hội nhóm trên mạng xã hội tự ý sử dụng tên gọi, hình ảnh và thông tin liên quan đến Ủy ban Kiểm tra Trung ương để đăng tải nội dung chưa được kiểm chứng, thậm chí có dấu hiệu xuyên tạc, gây ảnh hưởng đến uy tín của cơ quan và ngành Kiểm tra Đảng. Mặc dù cơ quan chức năng đã khẳng định chỉ có một Trang thông tin điện tử chính thức tại địa chỉ https://ubkttw.vn, song nhiều nội dung giả mạo vẫn tiếp tục lan truyền trên không gian mạng. Điều này cho thấy tốc độ phát tán của thông tin sai lệch đang vượt xa khả năng nhận diện của người dùng phổ thông.

3.3. Thao túng dữ liệu tìm kiếm nhằm xuyên tạc lịch sử và định hướng nhận thức:

Một thách thức nghiêm trọng khác là quyền quyết định “ai được nhìn thấy trước” trên không gian mạng đang bị chi phối mạnh bởi các công cụ tìm kiếm và hệ thống đề xuất nội dung. Thông qua kỹ thuật tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), nhiều tổ chức và cá nhân có thể đẩy các nội dung thiếu khách quan hoặc mang tính xuyên tạc lên vị trí ưu tiên. Trong khi đó, thuật toán tìm kiếm thường ưu tiên mức độ phổ biến, lượng truy cập và khả năng tương tác thay vì giá trị chính thống hay độ tin cậy chính trị của nguồn tin. Điều này khiến ở một số chủ đề nhạy cảm liên quan đến lịch sử, nhân quyền hoặc tình hình chính trị – xã hội, người dùng có thể tiếp cận trước tiên với các nguồn tin nước ngoài có góc nhìn phiến diện hoặc thiếu thiện chí đối với Việt Nam.

Thực tế cho thấy, khi tìm kiếm các chủ đề nhạy cảm liên quan đến lịch sử hoặc tình hình trong nước, nhiều kết quả xuất hiện đầu tiên lại thuộc về các trang tin, hội nhóm hoặc tổ chức ở nước ngoài có nội dung xuyên tạc, trong khi các nguồn thông tin chính thống bị đẩy xuống phía sau. Nếu thiếu kỹ năng chọn lọc thông tin, một bộ phận người dùng, đặc biệt là giới trẻ, rất dễ bị tác động về nhận thức, từ đó hình thành tâm lý hoài nghi đối với lịch sử dân tộc và thể chế chính trị. Bên cạnh đó, nhiều thông tin sai lệch hoặc tài liệu phản động tồn tại trên không gian mạng trong thời gian dài vẫn tiếp tục được thuật toán lưu trữ, đề xuất hoặc hiển thị lại. Điều này cho thấy cơ chế xử lý và xóa bỏ dữ liệu sai sự thật còn chưa thật sự hiệu quả, nhất là đối với các nền tảng xuyên biên giới.

3.4. Xu hướng “giải trí hóa” thông tin và nguy cơ lệch chuẩn nhận thức trong giới trẻ:  Một biểu hiện tinh vi khác của quyền lực thuật toán là xu hướng ưu tiên các nội dung giải trí, giật gân hoặc gây tranh cãi nhằm kéo dài thời gian sử dụng nền tảng. Trong môi trường cạnh tranh sự chú ý, các nội dung chính luận, lý luận hoặc thông tin chính sách thường khó tạo ra mức độ tương tác cao bằng các nội dung ngắn, hài hước hoặc gây sốc. Điều này dẫn đến nguy cơ một bộ phận giới trẻ dần hình thành thói quen tiếp nhận thông tin nhanh, ngắn và cảm tính, thiếu chiều sâu phân tích, từ đó giảm sự quan tâm đối với các vấn đề chính trị – xã hội quan trọng. Đáng lo ngại hơn, nhiều nội dung xuyên tạc hoặc công kích thể chế được ngụy trang dưới hình thức giải trí, châm biếm hoặc “bắt trend”, khiến người tiếp nhận khó nhận diện được mục đích định hướng dư luận phía sau.

Thực tế cho thấy, không ít tài khoản mạng xã hội ban đầu phát triển bằng nội dung hài hước, giải trí hoặc “đu trend”, nhưng sau đó từng bước lồng ghép các thông tin sai lệch, tin đồn thất thiệt hoặc nội dung mang tính công kích nhằm thu hút tương tác. Trong môi trường thuật toán ưu tiên cảm xúc và tranh cãi, các nội dung này thường lan truyền mạnh hơn các thông tin chính thống. Nguyên nhân của tình trạng này bắt nguồn từ mô hình “kinh tế sự chú ý” của các nền tảng số, trong đó lợi nhuận quảng cáo phụ thuộc trực tiếp vào thời gian tương tác của người dùng. Đồng thời, việc đổi mới nội dung tuyên truyền, giáo dục chính trị trên không gian mạng ở nhiều thời điểm còn chậm so với xu hướng truyền thông số hiện đại, tạo ra khoảng trống để các thông tin sai lệch len lỏi và tác động đến nhận thức xã hội.

Tóm lại, với những thách thức nêu trên cho thấy quyền lực thuật toán đang tác động ngày càng sâu rộng đến môi trường thông tin, nhận thức xã hội và an ninh tư tưởng trong kỷ nguyên số. Đây không còn đơn thuần là vấn đề kỹ thuật công nghệ, mà đã trở thành vấn đề liên quan trực tiếp đến chủ quyền dữ liệu, an ninh quốc gia và ổn định chính trị – xã hội. Qua phân tích có thể nhận diện bốn nguyên nhân cơ bản: (i) Sự phụ thuộc lớn vào các nền tảng số xuyên biên giới, nơi cơ chế thuật toán do các tập đoàn công nghệ toàn cầu kiểm soát; (ii) Khung pháp lý về quản trị dữ liệu, trách nhiệm giải trình thuật toán và kiểm soát nội dung số vẫn đang tiếp tục hoàn thiện; (iii) Hệ sinh thái dữ liệu và nền tảng số nội địa chưa đủ mạnh để tạo thế chủ động trong dẫn dắt thông tin; (iv) Nhận thức và kỹ năng số của một bộ phận cán bộ, đảng viên và người dân còn hạn chế trước sự phát triển nhanh chóng của AI và công nghệ truyền thông mới. Trong bối cảnh đó, yêu cầu đặt ra không chỉ là tăng cường quản lý nhà nước trên không gian mạng, mà còn phải xây dựng năng lực tự chủ số quốc gia, phát triển hệ sinh thái dữ liệu an toàn, nâng cao “sức đề kháng số” của xã hội và đổi mới phương thức bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng phù hợp với đặc điểm của thời đại trí tuệ nhân tạo.

4. Đề xuất xác lập “lá chắn pháp lý” bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng

Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trước tác động ngày càng lớn của “ quyền lực thuật toán” như phân tích nhận diện nêu trong phần 3 không thể chỉ dựa vào các biện pháp xử lý hành chính đối với từng vụ việc cụ thể, mà cần một chiến lược tổng thể kết hợp chặt chẽ giữa pháp luật, công nghệ, dữ liệu và nâng cao năng lực xã hội số. Trong bối cảnh Luật Dữ liệu, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân đã có hiệu lực và pháp luật về an ninh mạng tiếp tục được hoàn thiện, yêu cầu đặt ra là phải chuyển từ tư duy “xử lý hậu quả thông tin” sang chủ động quản trị cơ chế hình thành, nhằm chặn lan truyền và khuếch đại thông tin sai sự thật trên môi trường số.

4.1. Hoàn thiện việc kiểm soát nội dung sang quản trị cơ chế lan truyền: Giải pháp có tính nền tảng hiện nay là chuyển dịch tư duy quản lý từ “xử lý nội dung vi phạm” sang “kiểm soát cơ chế lan truyền thông tin vi phạm”, trong đó trọng tâm là các thuật toán gợi ý và phân phối nội dung của các nền tảng số. Trước hết, cần nghiên cứu xây dựng cơ chế minh bạch và trách nhiệm giải trình thuật toán đối với các nền tảng xuyên biên giới hoạt động tại Việt Nam. Trên cơ sở các quy định hiện hành của Luật An ninh mạng và định hướng hoàn thiện pháp luật về dữ liệu, cần từng bước yêu cầu doanh nghiệp cung cấp dịch vụ số có trách nhiệm phối hợp với cơ quan chức năng trong việc giải trình cơ chế đề xuất nội dung, đặc biệt đối với các nội dung có nguy cơ tác động đến an ninh quốc gia, kích động chia rẽ dân tộc, tôn giáo hoặc gây mất ổn định xã hội.

Bên cạnh đó, cần xác lập rõ trách nhiệm pháp lý của nền tảng số không chỉ đối với việc gỡ bỏ nội dung vi phạm, mà còn đối với cơ chế kỹ thuật làm gia tăng tốc độ lan truyền thông tin độc hại. Theo khung pháp lý hiện hành về an ninh mạng, dữ liệu và quản lý nền tảng số, các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trên không gian mạng có trách nhiệm phối hợp ngăn chặn, xử lý và hạn chế phát tán thông tin vi phạm theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền. Tuy nhiên, trong bối cảnh AI và thuật toán có khả năng tự động khuếch đại nội dung, do đó cần tiếp tục nghiên cứu bổ sung cơ chế buộc nền tảng áp dụng biện pháp hạn chế tái lan truyền đối với các nội dung đã được xác định vi phạm. Song song bên cạnh đó, cần xây dựng hệ sinh thái thông tin chính thống đủ mạnh để giữ vai trò chủ lưu trên không gian mạng. Đây không chỉ là yêu cầu về truyền thông mà còn là yêu cầu bảo vệ chủ quyền dữ liệu và an ninh tư tưởng quốc gia. Các cơ quan báo chí, cơ quan Đảng và Nhà nước cần đẩy mạnh chuyển đổi số, nâng cao năng lực truyền thông đa nền tảng, tối ưu hóa dữ liệu tìm kiếm và tăng khả năng tiếp cận thông tin chính thống đối với người dân, nhất là trên các nền tảng mạng xã hội phổ biến.

3-1792376954.png

4.2. Kiểm soát dữ liệu độc hại và thực thi hiệu quả “quyền được lãng quên”: Trong bối cảnh dữ liệu trở thành nguồn tài nguyên chiến lược của kỷ nguyên số, việc kiểm soát dòng chảy dữ liệu độc hại cần được xem là một nội dung quan trọng trong bảo vệ an ninh tư tưởng trên không gian mạng. Trước hết, cần xây dựng quy trình pháp lý rõ ràng để xử lý, gỡ bỏ hoặc hạn chế hiển thị đối với các thông tin sai sự thật, xuyên tạc, giả mạo hoặc xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Trên cơ sở các quy định của Luật An ninh mạng và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân, cần từng bước hoàn thiện cơ chế yêu cầu các công cụ tìm kiếm, nền tảng số và hệ thống lưu trữ dữ liệu phối hợp xử lý các nội dung vi phạm đã được cơ quan có thẩm quyền kết luận.

Tuy nhiên, việc thực thi “quyền được lãng quên” cần được phân định rõ với hoạt động lưu trữ lịch sử, dữ liệu công và thông tin phục vụ lợi ích quốc gia. Quyền xóa dữ liệu cá nhân không đồng nghĩa với việc xóa bỏ sự thật lịch sử hoặc hạn chế quyền tiếp cận thông tin hợp pháp của xã hội. Vì vậy, pháp luật cần quy định chặt chẽ phạm vi áp dụng nhằm bảo đảm hài hòa giữa quyền riêng tư cá nhân, yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia và giá trị của dữ liệu lịch sử. Bên cạnh đó, cần phát huy vai trò của lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh mạng thuộc Bộ Công an và Bộ Quốc phòng trong việc giám sát, đánh giá và xử lý nhanh các chiến dịch phát tán thông tin sai lệch trên không gian mạng. Trong bối cảnh AI tạo sinh phát triển mạnh, cơ chế phản ứng nhanh đối với các nội dung Deepfake, giả mạo hình ảnh hoặc âm thanh của lãnh đạo, cơ quan Đảng và Nhà nước cần được đặc biệt chú trọng.

4.3. Xây dựng năng lực nội sinh và tự chủ hạ tầng công nghệ số: Chủ quyền tư tưởng bền vững phải được đặt trên nền tảng của chủ quyền dữ liệu và năng lực tự chủ công nghệ. Nếu phụ thuộc hoàn toàn vào các nền tảng xuyên biên giới, Việt Nam sẽ luôn ở thế bị động trước cơ chế thuật toán do các tập đoàn công nghệ toàn cầu kiểm soát. Vì vậy, cần tập trung xây dựng năng lực nội sinh về dữ liệu và AI theo tinh thần của Luật Dữ liệu và Luật An ninh mạng. Trước hết, Nhà nước cần ưu tiên phát triển các mô hình AI và mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) phục vụ tiếng Việt, được huấn luyện trên kho dữ liệu chính thống về lịch sử, pháp luật, văn hóa, lý luận chính trị và tri thức quốc gia. Đây sẽ là nền tảng quan trọng để hình thành hệ sinh thái AI mang bản sắc Việt Nam, góp phần nâng cao năng lực truyền thông và phản bác thông tin sai lệch trên không gian mạng.

Cùng với đó, cần xây dựng hệ sinh thái số nội địa đủ mạnh, bao gồm mạng xã hội, công cụ tìm kiếm và nền tảng dữ liệu trong nước có khả năng cạnh tranh và dẫn dắt dòng thông tin tích cực. Các nền tảng này không chỉ phục vụ mục tiêu phát triển kinh tế số mà còn đóng vai trò quan trọng trong bảo đảm an ninh dữ liệu và giữ vững chủ quyền thông tin quốc gia. Ngoài ra, cần đẩy mạnh ứng dụng AI vào công tác giám sát và cảnh báo sớm các xu hướng thông tin bất thường trên không gian mạng. Các hệ thống phân tích dữ liệu lớn có thể hỗ trợ cơ quan chức năng nhận diện sớm nguy cơ hình thành “điểm nóng thông tin”, từ đó chủ động cung cấp thông tin chính thống, hạn chế khoảng trống truyền thông và giảm nguy cơ lan truyền tin giả. Về lâu dài, Việt Nam cần nghiên cứu xây dựng bộ chỉ số đánh giá mức độ an toàn thông tin và an ninh tư tưởng trên không gian mạng, làm cơ sở phục vụ hoạch định chính sách, cảnh báo rủi ro và đánh giá hiệu quả quản trị dữ liệu quốc gia.

4.4. Nâng cao “sức đề kháng số” và thúc đẩy hợp tác quốc tế về chủ quyền số:  Con người vẫn là yếu tố trung tâm trong bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng. Trong bối cảnh thuật toán ngày càng tác động mạnh đến hành vi và nhận thức xã hội, việc nâng cao “sức đề kháng số” cho người dân có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Cần đẩy mạnh giáo dục kỹ năng số, kỹ năng nhận diện thông tin giả và hiểu biết về cơ chế vận hành của thuật toán ngay từ nhà trường và trong các chương trình đào tạo cộng đồng. Việc giúp người dân hiểu cách thức hoạt động của “bong bóng thông tin”, cơ chế thao túng cảm xúc và kỹ thuật lan truyền tin giả sẽ góp phần hình thành tư duy phản biện và nâng cao khả năng tự bảo vệ trên môi trường số.

Đồng thời, cần hiện đại hóa lực lượng chuyên trách bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng theo hướng kết hợp giữa trình độ lý luận chính trị và năng lực công nghệ số. Đội ngũ này không chỉ thực hiện nhiệm vụ phản bác thông tin sai trái mà còn phải có khả năng phân tích dữ liệu, nhận diện xu hướng dư luận và xử lý hiệu quả các tình huống an ninh tư tưởng trên không gian mạng. Bên cạnh giải pháp trong nước, Việt Nam cũng cần chủ động tham gia các cơ chế hợp tác quốc tế về quản trị AI, dữ liệu và an ninh mạng. Việc phối hợp với các quốc gia ASEAN và các nước đang phát triển trong xây dựng nguyên tắc quản trị không gian mạng sẽ góp phần bảo vệ tốt hơn chủ quyền số quốc gia trước sức ép từ các tập đoàn công nghệ xuyên biên giới. Đồng thời, cần kiên trì yêu cầu các nền tảng số toàn cầu tuân thủ pháp luật Việt Nam, thực hiện đầy đủ trách nhiệm trong xử lý thông tin vi phạm, bảo vệ dữ liệu người dùng và phối hợp ngăn chặn các nội dung gây ảnh hưởng đến an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội.

5. Kết luận: Trong kỷ nguyên dữ liệu và trí tuệ nhân tạo, cuộc đấu tranh bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng đang bước vào một không gian mới – nơi quyền lực không chỉ nằm ở tài nguyên vật chất hay sức mạnh quân sự, mà còn nằm ở khả năng kiểm soát dữ liệu, thuật toán và dòng chảy thông tin xã hội. Quyền lực thuật toán nếu bị lạm dụng có thể tạo ra những nguy cơ lớn đối với an ninh tư tưởng, làm gia tăng thông tin sai lệch, thao túng nhận thức và tác động tiêu cực đến niềm tin xã hội. Tuy nhiên, nếu được quản trị hiệu quả bằng pháp luật, công nghệ và năng lực tự chủ dữ liệu quốc gia, thuật toán cũng có thể trở thành công cụ hỗ trợ lan tỏa thông tin tích cực, củng cố niềm tin xã hội và tăng cường sức mạnh truyền thông của Đảng và Nhà nước trên không gian mạng. Việc xác lập “lá chắn pháp lý” thông qua quản trị thuật toán và thực thi hiệu quả quyền được lãng quên không nhằm hạn chế quyền tiếp cận thông tin hợp pháp của người dân, mà nhằm bảo vệ môi trường thông tin lành mạnh, minh bạch và an toàn trong kỷ nguyên số. Đây cũng là yêu cầu tất yếu để bảo vệ chủ quyền dữ liệu, chủ quyền số và an ninh quốc gia trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược toàn cầu ngày càng diễn ra quyết liệt trên không gian mạng.

Để thực hiện mục tiêu đó, Việt Nam cần kết hợp chặt chẽ giữa hoàn thiện pháp luật, phát triển công nghệ số, xây dựng hệ sinh thái dữ liệu nội địa và nâng cao năng lực số cho toàn xã hội. Quan trọng hơn, phải chủ động xây dựng năng lực tự chủ công nghệ và dữ liệu quốc gia để không bị phụ thuộc hoàn toàn vào các nền tảng xuyên biên giới. Với nền tảng chính trị vững chắc, cùng quyết tâm chuyển đổi số quốc gia và tinh thần tự chủ công nghệ, Việt Nam hoàn toàn có khả năng xây dựng một không gian mạng an toàn, lành mạnh và nhân văn; nơi công nghệ phục vụ con người, phục vụ lợi ích quốc gia – dân tộc và góp phần giữ vững nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên mới. Trong không gian số hiện đại, làm chủ dữ liệu, làm chủ thuật toán và làm chủ truyền thông số cũng chính là làm chủ trận địa tư tưởng của quốc gia.

---------------------------

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO:

1.https://tapchiqptd.vn/vi/quan-triet-thuc-hien-nghi-quyet/hoc-vien-chinh-tri-day-manh-thuc-hien-nghi-quyet-so-35nqtw-cua-bo-chinh-tri-khoa-xii/23590.html

2. https://tapchicongsan.org.vn/web/guest/bao-ve-nen-tang-tu-tuong-cua-dang-dau-tranh-phan-bac-cac-quan-diem-sai-trai-thu-dich/-/2018/1235102/view_content

3. https://tapchitoaan.vn/quyen-duoc-lang-quen-tren-khong-gian-mang-va-van-de-dam-bao-su-can-bang-voi-quyen-tu-do-ngon-luan8770.html.

6. https://www.qdnd.vn/bao-ve-nen-tang-tu-tuong-cua-dang/bai-1-chu-dong-nhan-dien-thu-doan-moi-tren-khong-gian-mang-1038930

7.https://damrong.lamdong.dcs.vn/hoc-tap-lam-theo-tu-tuong-ho-chi-minh/type/detail/id/44818/task/1435

8. https://hcmcpv.org.vn/tin-tuc/phat-huy-manh-me-chu-quyen-so-bao-ve-nen-tang-tu-tuong-cua-dang-tren-khong-gian-mang-1491938992

9. https://daidoanket.vn/thuat-toan-dang-dinh-hinh-niem-tin-cua-chung-ta.html

11. https://daibieunhandan.vn/quy-dinh-ro-trach-nhiem-minh-bach-thuat-toan-10394704.html

12. https://danchuphapluat.vn/bao-ve-quyen-duoc-lang-quen-trong-tu-phap-hinh-su-kinh-nghiem-cua-lien-minh-chau-au-va-kien-nghi-doi-voi-viet-nam-8200.html

13. https://www.tapchicongsan.org.vn/web/guest/dau-tranh-phan-bac-cac-luan-dieu-sai-trai-thu-dich/chi-tiet/-/asset_publisher/YqSB2JpnYto9/content/xay-dung-la-chan-so-bao-ve-nen-tang-tu-tuong-cua-dang-trong-ky-nguyen-moi

14. https://dangcongsan.vn/co-quan-dang-trung-uong/canh-bao-gia-mao-tai-khoan-trang-tin-cua-uy-ban-kiem-tra-trung-uong.html

Minh Trung (Uỷ viên Ban Biên tập Tạp chí Pháp lý)

Bạn đọc đặt tạp chí Pháp lý dài hạn vui lòng để lại thông tin