Đưa nghị quyết 66-NQ/TW vào cuộc sống – Yêu cầu, cơ chế và giải pháp thực thi
Thu hút và phát triển đội ngũ chuyên gia pháp luật tư vấn cho Chính phủ về thương mại và đầu tư quốc tế: Kinh nghiệm của một số nước và đề xuất đối với Việt Nam
Bài viết tập trung phân tích làm rõ những biện pháp mà một số nước đã sử dụng để xây dựng và phát triển đội ngũ chuyên gia pháp luật về thương mại và đầu tư quốc tế, từ đó đưa ra một số đề xuất cho Việt Nam. Các quốc gia được lựa chọn để nghiên cứu là Singapore, Trung Quốc, Brazil và Chile. Đây là những quốc gia đã thực hiện nhiều chính sách để thu hút và phát triển đội ngũ chuyên gia pháp luật về thương mại và đầu tư quốc tế để tư vấn cho Chính phủ.
Một số vấn đề về nội luật hoá quy định của điều ước quốc tế trong xây dựng pháp luật hình sự góp phần thực hiện Nghị quyết số 66-NQ/TW trong giai đoạn hiện nay
Bài viết phân tích một số vấn đề về cơ sở lý luận và thực tiễn nội luật hóa quy định của điều ước quốc tế trong xây dựng pháp luật hình sự tại Việt Nam thời gian qua. Trên cơ sở đó, đưa ra một số phương hướng xây dựng pháp luật hình sự Việt Nam theo quy định của các điều ước quốc tế dựa trên tinh thần việc nội luật hóa vừa phải đáp ứng được nghĩa vụ của quốc gia thành viên với cộng đồng quốc tế, đồng thời vẫn giữ vững nguyên tắc độc lập, chủ quyền và đặc thù của hệ thống pháp luật quốc gia.
Đưa Nghị quyết 66-NQ/TW vào cuộc sống: Nâng cao năng lực phổ biến pháp luật và hỗ trợ pháp lý của Hội Luật gia Việt Nam đối với cộng đồng doanh nghiệp
Bài nghiên cứu phân tích vai trò và giải pháp nâng cao năng lực phổ biến pháp luật (PBGDPL) và hỗ trợ pháp lý (HTPL) của Hội Luật gia Việt Nam (HLGVN) đối với cộng đồng doanh nghiệp, trong bối cảnh triển khai Nghị quyết 66-NQ/TW năm 2025. Trên cơ sở cơ sở lý luận và thực tiễn, bài viết đánh giá thực trạng hoạt động PBGDPL và HTPL của HLGVN, chỉ ra những kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại, đồng thời đề xuất mô hình, chính sách và phương thức triển khai mới nhằm nâng cao hiệu quả.
Giải pháp áp dụng hiệu quả AI trong quản lý hệ thống pháp luật
(Pháp lý). Đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đang là một trong những trọng tâm lớn được Đảng và Nhà nước quan tâm nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển của đất nước trong kỷ nguyên mới. Trong đó việc ứng dụng khoa học công nghệ là rất quan trọng nhằm cụ thể hóa đường lối, chủ trương mới, đặc biệt là việc áp dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản lý hệ thống pháp luật.
Chuyển đổi số trong lập pháp và thi hành pháp luật: Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu mở - Thách thức và cơ hội
(Pháp lý). Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang diễn ra mạnh mẽ, chuyển đổi số đã trở thành một xu thế tất yếu trong quản trị quốc gia. Trong lĩnh vực pháp luật, chuyển đổi số không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động của các cơ quan nhà nước, mà còn tạo nền tảng để xây dựng một hệ thống pháp luật minh bạch, hiện đại, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới.
Xây dựng đội ngũ Luật gia chuyên nghiệp trong bối cảnh hội nhập quốc tế: Chuẩn đạo đức, nghề nghiệp, công vụ và hội nhập
Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền XHCN và hội nhập quốc tế sâu rộng, đội ngũ luật gia Việt Nam giữ vai trò trụ cột trong việc tham mưu, xây dựng, thực thi và bảo vệ pháp luật. Trước yêu cầu đổi mới thể chế theo tinh thần Nghị quyết 66-NQ/TW và Nghị quyết 27-NQ/TW, việc nâng cao chất lượng luật gia trở thành nhiệm vụ chiến lược.
Nghị quyết 66 định hình mạnh mẽ cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại, bảo vệ quyền lợi chính đáng của doanh nghiệp
(Pháp lý) – Một trong những nội dung đề cập trong NQ 66 của Bộ Chính trị được doanh nghiệp quan tâm nhất, đó là việc thay đổi tư duy xây dựng pháp luật “dứt khoát từ bỏ tư duy không quản được thì cấm” và chuyển sang “tư duy kiến tạo phát triển, lấy người dân, doanh nghiệp làm trung tâm”. Có thể nói đây là điểm cốt lõi và mang tính cách mạng nhất của Nghị quyết. Bài viết sau, tác giả sẽ phân tích những tác động của Nghị quyết 66 đến cơ chế giải quyết tranh chấp thương mại và các biện pháp bảo vệ doanh nghiệp.
Cơ chế phản hồi chính sách hai chiều: Yêu cầu tất yếu trong quản trị hiện đại ở Việt Nam hiện nay
(Pháp lý). Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số, phản hồi chính sách hai chiều được xác định là cơ chế thiết yếu trong quản trị công hiện đại. Quan hệ Nhà nước – xã hội không còn đơn hướng mà đã chuyển sang mô hình tương tác liên tục, trong đó minh bạch, trách nhiệm giải trình và sự tham gia xã hội giữ vai trò trung tâm.